Chọn Auto, TokenLab Verified hoặc Official cho mỗi yêu cầu, với giá được hiển thị ngay từ đầu. Xem có gì mới

Quay lại danh sách Models

Doubao-Seed-2.1-Lite so với Doubao-Seed-2.0-Lite

So sánh Doubao-Seed-2.1-Lite và Doubao-Seed-2.0-Lite: giá cả, cửa sổ ngữ cảnh, đầu ra tối đa và các khả năng cạnh nhau trên TokenLab.

So sánh giá

Doubao-Seed-2.1-LiteDoubao-Seed-2.0-Lite
Nhà cung cấp mô hìnhByteDanceByteDance
Khả năng phân phốiSẵn sàngSẵn sàng
Cửa sổ ngữ cảnh1M229K
Độ dài đầu ra tối đa256K128K
Giá Official
Đầu vào$0.1176mỗi 1M tokenĐầu ra$0.3971mỗi 1M token
Đầu vào$0.25mỗi 1M tokenĐầu ra$2.00mỗi 1M token
Giá Verified——
Hiệu năng mô hình
Tỷ lệ thành công 30 ngày
99,2%
Đang thu thập dữ liệu
Khả năng
Thị giácSuy luậnSử dụng công cụBộ nhớ đệm Prompt
Chế độ JSONBộ nhớ đệm PromptSuy luậnSử dụng công cụThị giác

Tóm tắt

  • Doubao-Seed-2.1-Lite: —; Doubao-Seed-2.0-Lite: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
  • Doubao-Seed-2.1-Lite có cửa sổ ngữ cảnh lớn hơn 4,6 lần
  • Doubao-Seed-2.1-Lite hỗ trợ số lượng token đầu ra nhiều hơn 2,0 lần
Doubao-Seed-2.1-Lite
Doubao
Xem chi tiết
Doubao-Seed-2.0-Lite
Doubao
Xem chi tiết

FAQ

Doubao-Seed-2.1-Lite hay Doubao-Seed-2.0-Lite rẻ hơn?

Doubao-Seed-2.1-Lite: —; Doubao-Seed-2.0-Lite: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.

Sự khác biệt chính giữa Doubao-Seed-2.1-Lite và Doubao-Seed-2.0-Lite là gì?

Doubao-Seed-2.0-Lite: Chế độ JSON