Quay lại danh sách Models
Doubao-Seed-2.1-Lite so với Doubao-Seed-2.0-Lite
So sánh Doubao-Seed-2.1-Lite và Doubao-Seed-2.0-Lite: giá cả, cửa sổ ngữ cảnh, đầu ra tối đa và các khả năng cạnh nhau trên TokenLab.
So sánh giá
| Doubao-Seed-2.1-Lite | Doubao-Seed-2.0-Lite | |
|---|---|---|
| Nhà cung cấp mô hình | ByteDance | ByteDance |
| Khả năng phân phối | Sẵn sàng | Sẵn sàng |
| Cửa sổ ngữ cảnh | 1M | 229K |
| Độ dài đầu ra tối đa | 256K | 128K |
| Giá Official | Đầu vào$0.1176mỗi 1M tokenĐầu ra$0.3971mỗi 1M token | Đầu vào$0.25mỗi 1M tokenĐầu ra$2.00mỗi 1M token |
| Giá Verified | — | — |
| Hiệu năng mô hình |
| Đang thu thập dữ liệu |
| Khả năng | Thị giácSuy luậnSử dụng công cụBộ nhớ đệm Prompt | Chế độ JSONBộ nhớ đệm PromptSuy luậnSử dụng công cụThị giác |
Tóm tắt
- Doubao-Seed-2.1-Lite: —; Doubao-Seed-2.0-Lite: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
- Doubao-Seed-2.1-Lite có cửa sổ ngữ cảnh lớn hơn 4,6 lần
- Doubao-Seed-2.1-Lite hỗ trợ số lượng token đầu ra nhiều hơn 2,0 lần
FAQ
Doubao-Seed-2.1-Lite hay Doubao-Seed-2.0-Lite rẻ hơn?
Doubao-Seed-2.1-Lite: —; Doubao-Seed-2.0-Lite: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
Sự khác biệt chính giữa Doubao-Seed-2.1-Lite và Doubao-Seed-2.0-Lite là gì?
Doubao-Seed-2.0-Lite: Chế độ JSON