Quay lại danh sách Models
Doubao-Seed-2.1-Lite so với Gemini 3.5 Flash-Lite
So sánh Doubao-Seed-2.1-Lite và Gemini 3.5 Flash-Lite: giá cả, cửa sổ ngữ cảnh, đầu ra tối đa và các khả năng cạnh nhau trên TokenLab.
So sánh giá
| Doubao-Seed-2.1-Lite | Gemini 3.5 Flash-Lite | |
|---|---|---|
| Nhà cung cấp mô hình | ByteDance | |
| Khả năng phân phối | Sẵn sàng | Sẵn sàng |
| Cửa sổ ngữ cảnh | 1M | 1M |
| Độ dài đầu ra tối đa | 256K | 64K |
| Giá Official | Đầu vào$0.1176mỗi 1M tokenĐầu ra$0.3971mỗi 1M token | Đầu vào$0.30mỗi 1M tokenĐầu ra$2.50mỗi 1M token |
| Giá Verified | — | Đầu vào$0.15mỗi 1M tokenĐầu ra$1.25mỗi 1M token |
| Hiệu năng mô hình |
|
|
| Khả năng | Thị giácSuy luậnSử dụng công cụBộ nhớ đệm Prompt | Chế độ JSONBộ nhớ đệm PromptSử dụng công cụThị giác |
Tóm tắt
- Doubao-Seed-2.1-Lite: —; Gemini 3.5 Flash-Lite: Đầu vào $0.15 / Đầu ra $1.25 mỗi 1M token. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
- Doubao-Seed-2.1-Lite hỗ trợ số lượng token đầu ra nhiều hơn 4,0 lần
FAQ
Doubao-Seed-2.1-Lite hay Gemini 3.5 Flash-Lite rẻ hơn?
Doubao-Seed-2.1-Lite: —; Gemini 3.5 Flash-Lite: Đầu vào $0.15 / Đầu ra $1.25 mỗi 1M token. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
Sự khác biệt chính giữa Doubao-Seed-2.1-Lite và Gemini 3.5 Flash-Lite là gì?
Doubao-Seed-2.1-Lite: Suy luận. Gemini 3.5 Flash-Lite: Chế độ JSON