Quay lại danh sách Models
Hy4 so với Kimi K3
So sánh Hy4 và Kimi K3: giá cả, cửa sổ ngữ cảnh, đầu ra tối đa và các khả năng cạnh nhau trên TokenLab.
So sánh giá
| Hy4 | Kimi K3 | |
|---|---|---|
| Nhà cung cấp mô hình | Tencent | Moonshot |
| Khả năng phân phối | Sẵn sàng | Sẵn sàng |
| Cửa sổ ngữ cảnh | 960K | 1M |
| Độ dài đầu ra tối đa | 64K | 128K |
| Giá Official | Đầu vào$0.417mỗi 1M tokenĐầu ra$1.25mỗi 1M token | Đầu vào$3.00mỗi 1M tokenĐầu ra$15.00mỗi 1M token |
| Giá Verified | — | — |
| Hiệu năng mô hình | Đang thu thập dữ liệu |
|
| Khả năng | Suy luậnSử dụng công cụBộ nhớ đệm PromptThị giác | Chế độ JSONBộ nhớ đệm PromptSuy luậnSử dụng công cụThị giác |
Tóm tắt
- Hy4: —; Kimi K3: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
- Kimi K3 hỗ trợ số lượng token đầu ra nhiều hơn 2,0 lần
FAQ
Hy4 hay Kimi K3 rẻ hơn?
Hy4: —; Kimi K3: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
Sự khác biệt chính giữa Hy4 và Kimi K3 là gì?
Kimi K3: Chế độ JSON