Chọn Auto, TokenLab Verified hoặc Official cho mỗi yêu cầu, với giá được hiển thị ngay từ đầu. Xem có gì mới

Quay lại danh sách Models

Seedance 1.0 Pro Fast so với Seedance 2.0 Fast

So sánh Seedance 1.0 Pro Fast và Seedance 2.0 Fast: giá cả, cửa sổ ngữ cảnh, đầu ra tối đa và các khả năng cạnh nhau trên TokenLab.

So sánh giá

Seedance 1.0 Pro FastSeedance 2.0 Fast
Nhà cung cấp mô hìnhByteDanceByteDance
Khả năng phân phốiSẵn sàngSẵn sàng
Cửa sổ ngữ cảnh--
Độ dài đầu ra tối đa--
Giá Official
Đầu vào$0.00mỗi 1M tokenĐầu ra$1.00mỗi 1M token
Đầu vào$0.00mỗi 1M tokenĐầu ra$5.60mỗi 1M token
Giá Verified——
Hiệu năng mô hìnhĐang thu thập dữ liệuĐang thu thập dữ liệu
Khả năng
Văn bản thành video
Ảnh thành VideoẢnh tham chiếu thành videoVideo từ điểm đầu-cuốiVăn bản thành videoChỉnh sửa videoMở rộng videoVideo thành video

Tóm tắt

  • Seedance 1.0 Pro Fast: —; Seedance 2.0 Fast: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
Seedance 1.0 Pro Fast
Seedance
Xem chi tiết
Seedance 2.0 Fast
Seedance
Xem chi tiết

FAQ

Seedance 1.0 Pro Fast hay Seedance 2.0 Fast rẻ hơn?

Seedance 1.0 Pro Fast: —; Seedance 2.0 Fast: —. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.

Sự khác biệt chính giữa Seedance 1.0 Pro Fast và Seedance 2.0 Fast là gì?

Seedance 2.0 Fast: Ảnh thành Video, Ảnh tham chiếu thành video, Video từ điểm đầu-cuối, Chỉnh sửa video, Mở rộng video, Video thành video