Quay lại danh sách Models
Seedance 2.0 Mini so với Seedance 2.0
So sánh Seedance 2.0 Mini và Seedance 2.0: giá cả, cửa sổ ngữ cảnh, đầu ra tối đa và các khả năng cạnh nhau trên TokenLab.
So sánh giá
| Seedance 2.0 Mini | Seedance 2.0 | |
|---|---|---|
| Nhà cung cấp mô hình | ByteDance | ByteDance |
| Khả năng phân phối | Sẵn sàng | Sẵn sàng |
| Cửa sổ ngữ cảnh | - | - |
| Độ dài đầu ra tối đa | - | - |
| Giá Official | Đầu vào$0.00mỗi 1M tokenĐầu ra$3.50mỗi 1M token | Đầu vào$0.00mỗi 1M tokenĐầu ra$7.00mỗi 1M token |
| Giá Verified | — | Đầu vào$0.00mỗi 1M tokenĐầu ra$5.95mỗi 1M token |
| Hiệu năng mô hình | Đang thu thập dữ liệu | Đang thu thập dữ liệu |
| Khả năng | Ảnh thành VideoẢnh tham chiếu thành videoVideo từ điểm đầu-cuốiVăn bản thành videoChỉnh sửa videoMở rộng videoVideo thành video | Ảnh thành VideoẢnh tham chiếu thành videoVideo từ điểm đầu-cuốiVăn bản thành videoChỉnh sửa videoMở rộng videoVideo thành video |
Tóm tắt
- Seedance 2.0 Mini: —; Seedance 2.0: Đầu vào $0.00 / Đầu ra $5.95 mỗi 1M token. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
FAQ
Seedance 2.0 Mini hay Seedance 2.0 rẻ hơn?
Seedance 2.0 Mini: —; Seedance 2.0: Đầu vào $0.00 / Đầu ra $5.95 mỗi 1M token. Giá phụ thuộc vào đơn vị tính phí, thông số và mức sử dụng. Hãy so sánh các điều kiện tương đương trong bảng giá chi tiết của mô hình; một mức giá đơn lẻ không quyết định tổng chi phí.
Sự khác biệt chính giữa Seedance 2.0 Mini và Seedance 2.0 là gì?
Cả hai mô hình đều có các khả năng tương tự nhau.